ỐNG INOX

Ống INOX

STAINLESS STEEL PIPES

TIÊU CHUẨN (STANDARD): ASTM A312, ASTM A213, ASTM A269, JIS G3459, DIN
MÁC THÉP (GRADE): 200 series & 300 series & 400 series
ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI (O.D.): 1/8″ ~ 24″ (6mm ~ 600mm)
ĐỘ DÀY THÀNH ỐNG (W.T.): SCH5, SCH10, SCH20, SCH40, SCH80, STD, XS.
BỀ MẶT (SURFACE): Annealed & Pickled (AP), Polished (Bóng), Hairline.
XUẤT XỨ (ORIGIN): Nhật Bản, Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan.
ỨNG DỤNG (APPLICATION): Ngành dầu khí, Hóa chất, Thực phẩm, Dược phẩm, Xây dựng, v.v.

ỐNG INOX VUÔNG & CHỮ NHẬT

STAINLESS STEEL SQUARE & RECTANGULAR PIPES

TIÊU CHUẨN (STANDARD): ASTM A312/A269, DIN 17457/17455
MÁC THÉP (GRADE): Các dòng series 200, 300 & 400
QUY CÁCH (O.D.):
• Ống vuông: 30x30mm ~ 200x200mm
• Ống chữ nhật: 25x50mm ~ 150x250mm
ĐỘ DÀY (W.T.): 2.0 ~ 20.0mm
BỀ MẶT (SURFACE): NO.1 (Bề mặt thô/nhám), 2B (Bề mặt mờ)
XUẤT XỨ (ORIGIN): Nhật Bản, Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan
ỨNG DỤNG (APPLICATION): Ngành đóng tàu, công nghiệp ô tô, sản xuất điện (năng lượng), công nghiệp thực phẩm, công nghiệp giấy, công nghiệp dược phẩm, công nghiệp hóa chất, công nghiệp dầu khí, v.v.

SQUARE PIPE

Outside Diameter
(mm)
Thickness (mm)
3.0 4.0 5.0 6.0 8.0 10.0
30×30
40×40
50×50
60×60
80×80
100×100
120×120
150×150
200×200

SQUARE PIPE

Outside Diameter
(mm)
Thickness (mm)
3.0 4.0 5.0 6.0 8.0 10.0
30×30
40×40
50×50
60×60
80×80
100×100
120×120
150×150
200×200

RECTANGULAR PIPE

Outside Diameter
(mm)
Thickness (mm)
3.0 4.0 5.0 6.0 8.0 10.0
25×50
30×60
40×80
50×100
50×150
60×120
80×120
80×150
100×150
100×200
100×300
150×200
150×250

ỐNG HỘP INOX VUÔNG & CHỮ NHẬT

STAINLESS STEEL SQUARE & RECTANGULAR TUBES

TIÊU CHUẨN (STANDARD): ASTM A554.
MÁC THÉP (GRADE): Các dòng series 200, 300 & 400.
QUY CÁCH (O.D.):
• Ống vuông (Square Tubes): 10x10mm ~ 100x100mm.
• Ống chữ nhật (Rectangular Tubes): 10x20mm ~ 50x100mm.
ĐỘ DÀY (W.T.): 0.3 ~ 2.11mm.
BỀ MẶT (SURFACE): 2B (Mờ), BA (Bóng), HL (Xước/Hairline).
XUẤT XỨ (ORIGIN): Nhật Bản, Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia.
ỨNG DỤNG (APPLICATION): Ống dùng cho trang trí (Ornamental tubing).

SQUARE TUBEs

Outside Diameter Thickness (mm)
inch mm 0.3 0.4 0.5 0.6 0.8 1 1.2
1.25
1.5 1.6
1.65
2
2.11
10.0×10.0
1/2×1/2 12.7×12.7
15.0×15.0
3/4×3/4 19.05×19.05
20.0×20.0
7/8×7/8 22.2×22.2
1×1 25.4×25.4
30.0×30.0
1 1/4×1 1/4 31.75×31.75
1 1/2×1 1/2 38.1×38.1
40.0×40.0
2×2 50.8×50.8
60.0×60.0
80.0×80.0
100.0×100.0

RECTANGULAR TUBES

Outside Diameter Thickness (mm)
inch mm 0.3 0.4 0.5 0.6 0.8 1 1.2
1.25
1.5 1.6
1.65
2
2.11
10×20
12×25
10x(30/40/50)
15×30/20×30
3/4×1 1/2 19.05×38.1
20×40
1×2 25.4×50.8/ 25×50
30×60
1×3 25.4×76.2/25×75
40×60
40×80/45×75
45×95/50×100

ỐNG INOX TRANG TRÍ

STAINLESS STEEL TUBES

TIÊU CHUẨN (STANDARD): ASTM A554, JIS G3446.
MÁC THÉP (GRADE): Các dòng series 200, 300 & 400.
ĐƯỜNG KÍNH NGOÀI (O.D.): 3/8″ ~ 4 1/2″ (9.5mm ~ 114.3mm).
ĐỘ DÀY (W.T.): 0.3 ~ 2.0mm.
BỀ MẶT (SURFACE): 2B (Mờ), BA (Bóng sáng).
XUẤT XỨ (ORIGIN): Nhật Bản, Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia.
ỨNG DỤNG (APPLICATION): Làm ống trang trí (nội thất, lan can, cổng cửa…).
Outside Diameter Nominal Wall Thickness (mm)
inch mm 0.3 0.4 0.5 0.6 0.8 1 1.2 1.5 1.65 2
3/8 9.5
1/2 12.7
5/8 15.9
3/4 19.05
7/8 22.2
1 25.4
1 1/14 27.2
1 1/4 31.8
1 1/2 38.1
42.4
2 50.8
60.3
2 1/2 63.5
3 76.2
3 1/2 88.9
4 101.6
4 1/2 114.3
TIÊU CHUẨN (STANDARD): ASTM A269/A270, JIS G3447/G3463.
MÁC THÉP (GRADE): Dòng series 300.
ĐƯỜNG KÍNH (O.D.):
• Theo ASTM A270: 1/2″ ~ 4″ (12.7mm ~ 101.6mm).
• Theo ASTM A269: 6″ ~ 12″ (152.4mm ~ 304.8mm).
ĐỘ DÀY (W.T.): 1.20 ~ 2.11mm.
BỀ MẶT (SURFACE): 2B (Mờ), BA (Bóng sáng).
XUẤT XỨ (ORIGIN): Nhật Bản, Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia.
ỨNG DỤNG (APPLICATION): Ngành sữa, thực phẩm, đồ uống và các quy trình vệ sinh/vi sinh khác.
Outside Diameter Nominal Wall Thickness
inch mm 0.049″
1.25mm
0.065″
1.65mm
0.083″
2.11mm
0.109″
2.77mm
0.134″
3.40mm
1/2 12.7
3/4 19.1
1 25.4
1 1/2 38.1
2 50.8
2 1/2 63.5
3 76.2
4 101.6
6 152.4
8 203.2
10 254.0
12 304.8
14 355.6

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Đặt Hàng Đặt Hàng