HỘP INOX VUÔNG & CHỮ NHẬT

ỐNG HỘP INOX VUÔNG & CHỮ NHẬT

STAINLESS STEEL SQUARE & RECTANGULAR TUBES

TIÊU CHUẨN (STANDARD): ASTM A554.
MÁC THÉP (GRADE): Các dòng series 200, 300 & 400.
QUY CÁCH (O.D.):
• Ống vuông (Square Tubes): 10x10mm ~ 100x100mm.
• Ống chữ nhật (Rectangular Tubes): 10x20mm ~ 50x100mm.
ĐỘ DÀY (W.T.): 0.3 ~ 2.11mm.
BỀ MẶT (SURFACE): 2B (Mờ), BA (Bóng), HL (Xước/Hairline).
XUẤT XỨ (ORIGIN): Nhật Bản, Châu Âu, Ấn Độ, Hàn Quốc, Đài Loan, Malaysia.
ỨNG DỤNG (APPLICATION): Ống dùng cho trang trí (Ornamental tubing).

SQUARE TUBEs

Outside Diameter Thickness (mm)
inch mm 0.3 0.4 0.5 0.6 0.8 1 1.2
1.25
1.5 1.6
1.65
2
2.11
– 10.0×10.0
1/2×1/2 12.7×12.7
– 15.0×15.0
3/4×3/4 19.05×19.05
– 20.0×20.0
7/8×7/8 22.2×22.2
1×1 25.4×25.4
– 30.0×30.0
1 1/4×1 1/4 31.75×31.75
1 1/2×1 1/2 38.1×38.1
– 40.0×40.0
2×2 50.8×50.8
– 60.0×60.0
– 80.0×80.0
– 100.0×100.0

RECTANGULAR TUBES

Outside Diameter Thickness (mm)
inch mm 0.3 0.4 0.5 0.6 0.8 1 1.2
1.25
1.5 1.6
1.65
2
2.11
– 10×20
– 12×25
– 10x(30/40/50)
– 15×30/20×30
3/4×1 1/2 19.05×38.1
– 20×40
1×2 25.4×50.8/ 25×50
– 30×60
1×3 25.4×76.2/25×75
– 40×60
– 40×80/45×75
– 45×95/50×100

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

Đặt Hàng Đặt Hàng